beta ray

beta ray

A scientist observes beta ray emission in a laboratory experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia beta: "beta ray" một dạng bức xạ hạt được phát ra trong quá trình phân phóng xạ. Tia này bao gồm các hạt beta (electron hoặc positron) năng lượng cao tốc độ lớn.
dụ sử dụng
  • (Tia beta được phát ra bởi một số nguyên tố phóng xạ như stronti-90.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng tia beta trong điều trị y tế để nhắm vào các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beta ray emission": sự phát xạ tia beta.

    • The beta ray emission from the sample was measured using a Geiger counter. (Sự phát xạ tia beta từ mẫu vật đã được đo bằng máy đếm Geiger.)
  • "beta ray spectrum": phổ tia beta.

    • The beta ray spectrum shows the energy distribution of the emitted particles. (Phổ tia beta cho thấy sự phân bố năng lượng của các hạt phát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta particle (n): hạt beta (electron hoặc positron phát ra trong phân phóng xạ).

    • Beta particles are identical to electrons but originate from the nucleus. (Hạt beta giống hệt electron nhưng nguồn gốc từ hạt nhân.)
  • Beta decay (n): phân beta (quá trình phát ra tia beta).

    • Beta decay is a common type of radioactive decay. (Phân beta một dạng phân phóng xạ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Beta radiation: bức xạ beta (thuật ngữ thay thế cho tia beta).

    • Beta radiation can penetrate human skin but is stopped by a sheet of plastic. (Bức xạ beta có thể xuyên qua da người nhưng bị chặn lại bởi một tấm nhựa.)
  • Electron emission: sự phát xạ electron (khi nói đến hạt beta electron).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beta ray".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beta ray".